ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đặt chỗ" (1件)
đặt chỗ

日本語
フ場所を予約する
類語検索結果 "đặt chỗ" (2件)
hủy đặt chỗ

日本語
フ予約キャンセル
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
ホテルの予約をキャンセルしたい。
hệ thống đặt chỗ

日本語
フ予約システム
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
フレーズ検索結果 "đặt chỗ" (4件)
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
ホテルの予約をキャンセルしたい。
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
Quy hoạch quỹ đất cho nhà ở xã hội thiếu đồng bộ.
社会住宅用地の区画整理は同期性が不足しています。
