translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đặt chỗ" (1件)
đặt chỗ
play
日本語 場所を予約する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đặt chỗ" (2件)
hủy đặt chỗ
play
日本語 予約キャンセル
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
ホテルの予約をキャンセルしたい。
マイ単語
hệ thống đặt chỗ
play
日本語 予約システム
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đặt chỗ" (3件)
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
ホテルの予約をキャンセルしたい。
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)